family man
/'fæmili'mæn/
Học thuậtThân thiện
He is a family man who enjoys playing board games with his wife and children.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông có gia đình: Một người đàn ông đã kết hôn và/hoặc có con cái.
- Người đàn ông coi trọng gia đình: Một người đàn ông mà gia đình là ưu tiên chính và trung tâm trong cuộc sống của anh ta; người thích dành thời gian và tâm huyết cho gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a true family man who always rushes home after work to have dinner with his wife and kids. (Anh ấy là một người đàn ông của gia đình đích thực, luôn vội vã về nhà sau giờ làm để ăn tối cùng vợ con.)
- Despite his busy career, he is a devoted family man. (Mặc dù sự nghiệp bận rộn, anh ấy vẫn là một người đàn ông tận tụy với gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a real family man": một người đàn ông thực sự coi trọng gia đình, thường dùng để nhấn mạnh hoặc khen ngợi.
- Everyone knows him as a real family man who never misses his children's school events. (Mọi người đều biết anh ấy là một người đàn ông thực sự của gia đình, người không bao giờ bỏ lỡ các sự kiện ở trường của con cái.)
Biến thể và từ gần giống
- Family-oriented (adj): có định hướng gia đình, coi trọng gia đình.
- He has a very family-oriented lifestyle. (Anh ấy có một lối sống rất coi trọng gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Devoted husband and father: người chồng và người cha tận tụy.
- Homebody: người thích ở nhà (có thể dùng cho cả nam và nữ, nhưng không nhấn mạnh trách nhiệm gia đình như "family man").
Thành ngữ liên quan
- To put family first: đặt gia đình lên hàng đầu.
- As a family man, he always puts family first. (Là một người đàn ông của gia đình, anh ấy luôn đặt gia đình lên hàng đầu.)
He is a family man who enjoys playing board games with his wife and children.
danh từ
- người có gia đình
- người chỉ thích sống trong gia đình; người hy sinh hết cho gia đình